AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thể tiến hay lùi" tiếng Trung là 羝羊触藩 (dī yáng chù fān)

“không thể tiến hay lùi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

羝羊触藩 phồn thể 羝羊觸藩

dī yáng chù fān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: sừng dê đực mắc vào hàng rào (thành ngữ từ Kinh Dịch 易經|易经); không thể tiến hay lùi; không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt

Từng chữ: 羝 (dê) 羊 (dương) 觸 (xúc) 藩 (phiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.