AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thể thoát" tiếng Trung là 逃不出 (táo bù chū)

“không thể thoát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逃不出

táo bù chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không thể thoát; không ra được

Từng chữ: 逃 (trốn) 不 (không) 出 (xuất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.