"không thể thay đổi" tiếng Trung là 划一不二 (huà yī bù èr)
“không thể thay đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
划一不二
phồn thể 劃一不二
huà yī bù èr
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cố định; không thể thay đổi
Từng chữ: 劃 (vạch) 一 (nhất) 不 (không) 二 (nhì)
Cách nói khác: 亘古不变 gèn gǔ bù biàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.