"không thể so sánh với" tiếng Trung là 比不上 (bǐ bù shàng)
“không thể so sánh với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bǐ bù shàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không thể so sánh với
Từng chữ: 比 (tỉ) 不 (không) 上 (thượng)
Cách nói khác: 比不了 bǐ bù liǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.