AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thể quên" tiếng Trung là 忘不了 (wàng bù liǎo)

“không thể quên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

忘不了

wàng bù liǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không thể quên

Từng chữ: 忘 (quên) 不 (không) 了 (liễu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.