AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thể làm gì khác" tiếng Trung là 仰屋兴叹 (yǎng wū xīng tàn)

“không thể làm gì khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

仰屋兴叹 phồn thể 仰屋興嘆

yǎng wū xīng tàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhìn trần nhà trong tuyệt vọng; không tìm được lối thoát; không thể làm gì khác; đang hết cách

Từng chữ: 仰 (ngưỡng) 屋 (ốc) 興 (hưng) 嘆 (han)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.