AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thể hồi phục" tiếng Trung là 回天乏术 (huí tiān fá shù)

“không thể hồi phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

回天乏术 phồn thể 回天乏術

huí tiān fá shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thành ngữ) không có cách nào cứu vãn tình thế; không thể hồi phục

Từng chữ: 回 (hồi) 天 (thiên) 乏 (phạp) 術 (thuật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.