"không thể đảo ngược" tiếng Trung là 不可逆转 (bù kě nì zhuǎn)
“không thể đảo ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
不可逆转
phồn thể 不可逆轉
bù kě nì zhuǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không thể đảo ngược
Từng chữ: 不 (không) 可 (khả) 逆 (nghịch) 轉 (chuyển)
Cách nói khác: 不可逆 bù kě nì; 不可挽回 bù kě wǎn huí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.