AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thể công phá" tiếng Trung là 固若金汤 (gù ruò jīn tāng)

“không thể công phá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

固若金汤 phồn thể 固若金湯

gù ruò jīn tāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고약금탕
goyakgeumtang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: kiên cố như thành trì bảo vệ bởi tường sắt và hào nước sôi (thành ngữ); nghĩa bóng: phòng thủ vững chắc; không thể công phá

Từng chữ: 固 (cố) 若 (nhược) 金 (kim) 湯 (thang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.