"không sợ nguy hiểm" tiếng Trung là 奋不顾身 (fèn bù gù shēn)
“không sợ nguy hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
奋不顾身
phồn thể 奮不顧身
fèn bù gù shēn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lao vào một cách dũng cảm không nghĩ đến an nguy của bản thân (thành ngữ); không sợ nguy hiểm; bất chấp hiểm nguy
Từng chữ: 奮 (phấn) 不 (không) 顧 (cố) 身 (thân)
Cách nói khác: 舍生忘死 shě shēng wàng sǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.