AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không sơ hở" tiếng Trung là 不落痕迹 (bù luò hén jì)

“không sơ hở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不落痕迹 phồn thể 不落痕跡

bù luò hén jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không để lại dấu vết; không sơ hở; chuyên nghiệp

Từng chữ: 不 (không) 落 (lạc) 痕 (ngân) 跡 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.