AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không sâu" tiếng Trung là 浮浅 (fú qiǎn)

“không sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浮浅 phồn thể 浮淺

fú qiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부천
bucheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nông cạn; không sâu; hời hợt

Từng chữ: 浮 (phù) 淺 (thiển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.