AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không rào cản" tiếng Trung là 无障碍 (wú zhàng ài)

“không rào cản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无障碍 phồn thể 無障礙

wú zhàng ài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무장애
mujangae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không rào cản; (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật)

Từng chữ: 無 (vô) 障 (chướng) 礙 (ngại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.