AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không người điều khiển" tiếng Trung là 无人驾驶 (wú rén jià shǐ)

“không người điều khiển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无人驾驶 phồn thể 無人駕駛

wú rén jià shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không có người lái; không người điều khiển

Từng chữ: 無 (vô) 人 (nhân) 駕 (giá) 駛 (sử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.