"không ngớt" tiếng Trung là 不休 (bù xiū)
“không ngớt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bù xiū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
不休
ふきゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: không ngừng; không ngớt; liên tục
Cách nói khác: 层出不穷 céng chū bù qióng; 没完没了 méi wán méi liǎo; 络绎不绝 luò yì bù jué · 낙역부절; 连天 lián tiān; 络绎 luò yì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.