AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không ngờ tới" tiếng Trung là 想不到 (xiǎng bu dào)

“không ngờ tới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

想不到

xiǎng bu dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bất ngờ; khó tưởng tượng; không ngờ tới; ai mà ngờ rằng

Từng chữ: 想 (tưởng) 不 (không) 到 (đáo)

Cách nói khác: 出乎意料 chū hū yì liào; 出人意外 chū rén yì wài · 출인의외; 不期而至 bù qī ér zhì; 出乎意外 chū hū yì wài · 출호의외; 出乎预料 chū hū yù liào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.