"không mong đợi phần thưởng" tiếng Trung là 不求收获 (bù qiú shōu huò)
“không mong đợi phần thưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
不求收获
phồn thể 不求收獲
bù qiú shōu huò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không mong đợi phần thưởng; không yêu cầu ân huệ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.