AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không mây" tiếng Trung là 万里无云 (wàn lǐ wú yún)

“không mây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

万里无云 phồn thể 萬里無雲

wàn lǐ wú yún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không mây

Từng chữ: 萬 (vạn) 里 (lịa) 無 (vô) 雲 (vân)

Có phải bạn tìm “không may”?

不吉

bù jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

不吉
ふきつ · từ thông dụng

Nghĩa: không may; một điềm xấu; điềm gở

Từng chữ: 不 (không) 吉 (cát)

Cách nói khác: 不凑巧 bù còu qiǎo; 可惜 kě xī · 가석; 不幸 bù xìng; 蹇 jiǎn; 不祥 bù xiáng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.