AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không màu" tiếng Trung là 无色 (wú sè), tiếng Nhật 無色

“không màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无色 phồn thể 無色

wú sè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무색
musaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

無色
むしょく · từ thông dụng

Nghĩa: không màu

Từng chữ: 無 (vô) 色 (sắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.