"không liên tục" tiếng Trung là 不连续 (bù lián xù)
“không liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
不连续
phồn thể 不連續
bù lián xù · Hán Việt: không liên tục
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không liên tục; rời rạc
Từng chữ: 不 (không) 連 (liên) 續 (tục)
Cách nói khác: 断续 duàn xù · 단속; 忽隐忽现 hū yǐn hū xiàn · 홀은홀현; 断断续续 duàn duàn xù xù · 단단속속; 间歇 jiàn xiē · 간헐; 哩哩啦啦 lī lī lā lā;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.