AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không lay chuyển" tiếng Trung là 不动摇 (bù dòng yáo)

“không lay chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不动摇 phồn thể 不動搖

bù dòng yáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không lay chuyển

Từng chữ: 不 (không) 動 (động) 搖 (gieo)

Cách nói khác: 坚定不移 jiān dìng bù yí; 死死 sǐ sǐ · 사사; 铁了心 tiě le xīn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.