"không kích" tiếng Trung là 扫射 (sǎo shè), tiếng Nhật 掃射
“không kích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
扫射
phồn thể 掃射
sǎo shè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소사
sosa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
掃射
そうしゃ · từ thông dụng
Nghĩa: bắn quét bằng hỏa lực súng máy; không kích; bắn xối xả
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.