AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không khuất phục" tiếng Trung là 不屈 (bù qū), tiếng Nhật 不屈

“không khuất phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不屈

bù qū · Hán Việt: không khuất

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

不屈
ふくつ · từ thông dụng

Nghĩa: không khuất phục; không uốn cong

Từng chữ: 不 (không) 屈 (khuất)

Cách nói khác: 不屈不挠 bù qū bù náo; 强 jiàng · 강; 血性 xuè xìng; 傲然 ào rán · 오연; 刚强 gāng qiáng · 강강;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.