"không giấu giếm" tiếng Trung là 胸怀坦荡 (xiōng huái tǎn dàng)
“không giấu giếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
胸怀坦荡
phồn thể 胸懷坦蕩
xiōng huái tǎn dàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
흉회탄탕
hyunghoetantang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm; thật thà; thẳng thắn
Từng chữ: 胸 (hông) 懷 (hoài) 坦 (đất) 蕩 (đãng)
Cách nói khác: 胸无城府 xiōng wú chéng fǔ · 흉무성부; 胸无宿物 xiōng wú sù wù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.