AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không gian tham số" tiếng Trung là 参量空间 (cān liàng kōng jiān)

“không gian tham số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

参量空间 phồn thể 參量空間

cān liàng kōng jiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không gian mô đun (toán học); không gian tham số

Từng chữ: 參 (tham) 量 (lượng) 空 (không) 間 (gian)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.