AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không gian cong" tiếng Trung là 弯曲空间 (wān qū kōng jiān)

“không gian cong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弯曲空间 phồn thể 彎曲空間

wān qū kōng jiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만곡공간
mangokgonggan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không gian cong

Từng chữ: 彎 (loan) 曲 (khúc) 空 (không) 間 (gian)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.