"không gian ba chiều" tiếng Trung là 三维空间 (sān wéi kōng jiān)
“không gian ba chiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
三维空间
phồn thể 三維空間
sān wéi kōng jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
삼유공간
samyugonggan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không gian ba chiều; 3D
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.