"không gian" tiếng Trung là 空间 (kōng jiān), tiếng Nhật 空間
“không gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
空间
phồn thể 空間
kōng jiān · Hán Việt: không gian
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공간
gonggan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
空間
くうかん · từ thông dụng
Nghĩa: không gian; chỗ; (bóng) phạm vi; dư địa
Cách nói khác: 场地 chǎng dì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.