AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không được gì" tiếng Trung là 白白 (bái bái)

“không được gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白白

bái bái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백백
baekbaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

白白
はくはく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: uổng công; không có mục đích; không được gì; màu trắng

Từng chữ: 白 (bạch) 白 (bạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.