AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không định rõ" tiếng Trung là 不定 (bù dìng), tiếng Nhật 不定

“không định rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不定

bù dìng · Hán Việt: không định

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

不定
ふてい · từ thông dụng

Nghĩa: không xác định; không định rõ; (thực vật) mọc bất định

Từng chữ: 不 (không) 定 (định)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.