"không đều đặn" tiếng Trung là 参差不齐 (cēn cī bù qí)
“không đều đặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
参差不齐
phồn thể 參差不齊
cēn cī bù qí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (thành ngữ) thay đổi; không đồng đều; không đều đặn
Từng chữ: 參 (tham) 差 (sai) 不 (không) 齊 (tày)
Cách nói khác: 媮 tōu; 伄儅 diào dāng; 不规范 bù guī fàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.