AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không đáng tin cậy" tiếng Trung là 靠不住 (kào bu zhù)

“không đáng tin cậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

靠不住

kào bu zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không đáng tin cậy

Từng chữ: 靠 (kháo) 不 (không) 住 (trú)

Cách nói khác: 不可靠 bù kě kào; 不足为训 bù zú wéi xùn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.