AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không đáng một xu" tiếng Trung là 一钱不值 (yī qián bù zhí)

“không đáng một xu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一钱不值 phồn thể 一錢不值

yī qián bù zhí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không đáng một xu; hoàn toàn không có giá trị

Từng chữ: 一 (nhất) 錢 (tiền) 不 (không) 值 (trị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.