"không còn hàng" tiếng Trung là 脱销 (tuō xiāo)
“không còn hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脱销
phồn thể 脫銷
tuō xiāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탈소
talso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bán hết; không còn hàng; thiếu hụt; không đủ hàng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.