"không còn đường thoái lui" tiếng Trung là 无路可退 (wú lù kě tuì)
“không còn đường thoái lui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
无路可退
phồn thể 無路可退
wú lù kě tuì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không có đường lui; bị dồn vào ngõ cụt; không còn đường thoái lui
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.