AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không có sữa" tiếng Trung là 不加牛奶 (bù jiā niú nǎi)

“không có sữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不加牛奶

bù jiā niú nǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không có sữa; đen (của trà, cà phê, v.v.)

Từng chữ: 不 (không) 加 (gia) 牛 (ngưu) 奶 (nái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.