"không có lối thoát" tiếng Trung là 万般无奈 (wàn bān wú nài)
“không có lối thoát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
万般无奈
phồn thể 萬般無奈
wàn bān wú nài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không có lối thoát; không có lựa chọn nào khác
Từng chữ: 萬 (vạn) 般 (bàn) 無 (vô) 奈 (nại)
Cách nói khác: 无路可逃 wú lù kě táo; 山穷水尽 shān qióng shuǐ jìn · 산궁수진; 羊触藩篱 yáng chù fān lí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.