"không có cơ sở" tiếng Trung là 站不住脚 (zhàn bu zhù jiǎo)
“không có cơ sở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
站不住脚
phồn thể 站不住腳
zhàn bu zhù jiǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không có cơ sở; không vững chắc
Từng chữ: 站 (trạm) 不 (không) 住 (trú) 腳 (cước)
Cách nói khác: 凭空 píng kōng · 빙공; 空穴来风 kōng xué lái fēng; 莫须有 mò xū yǒu · 막수유;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.