AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không chừng mực" tiếng Trung là 胡天胡帝 (hú tiān hú dì)

“không chừng mực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胡天胡帝

hú tiān hú dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호천호제
hocheonhoje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: với tất cả sự uy nghi của một hoàng đế (thành ngữ); liều lĩnh; không chừng mực

Từng chữ: 胡 (hồ) 天 (thiên) 胡 (hồ) 帝 (đế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.