AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không bỏ rơi bạn cũ" tiếng Trung là 故旧不弃 (gù jiù bù qì)

“không bỏ rơi bạn cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

故旧不弃 phồn thể 故舊不棄

gù jiù bù qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không bỏ rơi bạn cũ

Từng chữ: 故 (cố) 舊 (cựu) 不 (không) 棄 (bỏ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.