AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không bật hơi" tiếng Trung là 不吐气 (bù tǔ qì)

“không bật hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不吐气 phồn thể 不吐氣

bù tǔ qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không bật hơi

Từng chữ: 不 (không) 吐 (thổ) 氣 (khí)

Cách nói khác: 不送气 bù sòng qì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.