AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không ai nhường ai" tiếng Trung là 互不相让 (hù bù xiāng ràng)

“không ai nhường ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

互不相让 phồn thể 互不相讓

hù bù xiāng ràng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không ai nhường ai

Từng chữ: 互 (hỗ) 不 (không) 相 (tương) 讓 (nhường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.