AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khối u" tiếng Trung là 肿瘤 (zhǒng liú)

“khối u” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肿瘤 phồn thể 腫瘤

zhǒng liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

腫瘤
しゅりゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khối u

Từng chữ: 腫 (thũng) 瘤 (lựu)

Cách nói khác: 瘤 liú; 瘤子 liú zi; 肿块 zhǒng kuài · 종괴;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.