AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khối thịnh vượng chung anh" tiếng Trung là 英联邦 (Yīng lián bāng)

“khối thịnh vượng chung anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

英联邦 phồn thể 英聯邦

Yīng lián bāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Khối Thịnh vượng Chung Anh

Từng chữ: 英 (anh) 聯 (liên) 邦 (vâng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.