AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khởi tạo ban đầu" tiếng Trung là 初始化 (chū shǐ huà)

“khởi tạo ban đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

初始化

chū shǐ huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (tin học) khởi tạo; khởi tạo ban đầu

Từng chữ: 初 (sơ) 始 (đầu) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.