"khởi nghĩa nông dân" tiếng Trung là 农民起义 (nóng mín qǐ yì)
“khởi nghĩa nông dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
农民起义
phồn thể 農民起義
nóng mín qǐ yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
농민기의
nongmingiui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khởi nghĩa nông dân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.