AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khói mù" tiếng Trung là 烟雾剂 (yān wù jì)

“khói mù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烟雾剂 phồn thể 煙霧劑

yān wù jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khói mù

Từng chữ: 煙 (yên) 霧 (sương) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.