AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khối lượng nguyên tử" tiếng Trung là 原子质量 (yuán zǐ zhì liàng)

“khối lượng nguyên tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

原子质量 phồn thể 原子質量

yuán zǐ zhì liàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khối lượng nguyên tử

Từng chữ: 原 (nguyên) 子 (tí) 質 (chất) 量 (lượng)

Cách nói khác: 原子量 yuán zǐ liàng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.