"khởi động" tiếng Trung là 起动 (qǐ dòng), tiếng Nhật 起動
“khởi động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
起动
phồn thể 起動
qǐ dòng · Hán Việt: khởi động
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기동
gidong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
起動
きどう · từ thông dụng
Nghĩa: khởi động (một động cơ); khởi chạy (một ứng dụng máy tính)
Cách nói khác: 起步 qǐ bù · 기보; 开动 kāi dòng · 개동;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.