"khối điểm" tiếng Trung là 质点 (zhì diǎn)
“khối điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
质点
phồn thể 質點
zhì diǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
質点
しつてん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: khối điểm; hạt
Có phải bạn tìm “khởi điểm”?
原点
phồn thể 原點
yuán diǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
원점
wonjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
原点
げんてん · từ thông dụng
Nghĩa: điểm bắt đầu; khởi điểm; (hình học tọa độ) gốc tọa độ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.